chiến địa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi diễn ra trận đánh, chiến trường: "chiến địa" chỉ một khu vực cụ thể, thường là một vùng đất, nơi hai bên đối địch giao chiến.
- Nơi xảy ra sự tranh chấp, cạnh tranh quyết liệt: "chiến địa" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lĩnh vực hoặc địa điểm diễn ra cuộc cạnh tranh, đấu tranh gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh đồng A Sầu từng là một chiến địa ác liệt. (Khu vực này đã từng là nơi diễn ra những trận đánh dữ dội.)
- Thương trường như chiến địa. (Lĩnh vực kinh doanh cũng khốc liệt như một chiến trường.)
- Hai đội bóng sắp bước vào chiến địa. (Hai đội sắp bước vào sân vận động, nơi sẽ diễn ra trận đấu căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiến địa điện tử": chỉ không gian mạng, nơi diễn ra các cuộc tấn công, phòng thủ và tranh chấp về công nghệ thông tin.
- An ninh mạng là vấn đề sống còn trên chiến địa điện tử. (Việc bảo vệ hệ thống thông tin là tối quan trọng trong không gian số.)
"Chiến địa chính trị": chỉ môi trường chính trị đầy cạnh tranh và đấu đá.
- Ông ấy là người dày dạn kinh nghiệm trên chiến địa chính trị. (Ông ấy đã trải qua nhiều năm đấu tranh trong lĩnh vực chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến trường (danh từ): nơi diễn ra chiến sự, có nghĩa tương tự "chiến địa" nhưng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Trận địa (danh từ): vị trí, khu vực được bố trí để chiến đấu; thường nhấn mạnh vào sự bố phòng, bố trí lực lượng.
- Sa trường (danh từ, văn chương): chiến trường, nơi chém giết.
Từ đồng nghĩa
- Chiến trường: nơi giao chiến.
- Bãi chiến: nơi xảy ra trận đánh (thường dùng trong văn chương cổ).
- Nơi giao tranh: địa điểm có xung đột vũ trang.
Thành ngữ liên quan
- Bước ra chiến địa: bước vào một cuộc cạnh tranh hoặc đối đầu.
- Với sự chuẩn bị kỹ càng, chúng tôi tự tin bước ra chiến địa. (Chúng tôi sẵn sàng cho cuộc cạnh tranh sắp tới.)